越南🇻🇳统计的身高排名前 10 的女选手名单:
1.94m – 车文涵 (Che Wenhan)
1.93m– 伊万娜·范雅克 (Ivana Vanjak)
1.90m– 李氏恋 (Lý Thị Luyến)
1.90m– 陈氏青翠 (Trần Thị Thanh Thúy)
1.88m– 利亚内特·加西亚 (Lianet Garcia)
1.87m– 范琼香 (Phạm Quỳnh Hương)
1.87m– 王艺竹 (Wang Yizhu)
1.86m– 孙杰 (Sun Jie)
1.85m– 刘氏惠 (Lưu Thị Huệ)
1.84m– 陈氏碧水 (Trần Thị Bích Thủy)
1.94m – 车文涵 (Che Wenhan)
1.93m– 伊万娜·范雅克 (Ivana Vanjak)
1.90m– 李氏恋 (Lý Thị Luyến)
1.90m– 陈氏青翠 (Trần Thị Thanh Thúy)
1.88m– 利亚内特·加西亚 (Lianet Garcia)
1.87m– 范琼香 (Phạm Quỳnh Hương)
1.87m– 王艺竹 (Wang Yizhu)
1.86m– 孙杰 (Sun Jie)
1.85m– 刘氏惠 (Lưu Thị Huệ)
1.84m– 陈氏碧水 (Trần Thị Bích Thủy)










